Danh sách mã cổ phiếu có sẵn trong cơ sở dữ liệu. Hierarchy: stock.list
Thông tin ngắn gọn của mã CP từ API đồ thị nến. Hierarchy: stock.info
Hierarchy: stock.quote
- time (datetime)
- open (float)
- high (float)
- low (float)
- close (float)
- volume (int)
| Tên | Kiểu dữ liệu | Ý nghĩa | Dữ liệu mẫu |
|---|---|---|---|
| time | datetime | Thời gian | "2024-01-10 14:45:00", dữ liệu gốc không kèm thông tin ngày. |
| price | float | Giá khớp | 20.50 |
| volume | int | KLGD | 100 |
| side | str | Mua hay Bán | |
| change_pct | float | Phần trăm thay đổi | -0.5 |
- SSI intraday
{
"_id": "1445001704872708158",
"stockSymbol": "SSI",
"accumulatedVol": 23828800,
"accumulatedVal": 802664.2,
"vol": 1019200,
"changeType": "D",
"price": 33700,
"priceChange": -300,
"priceChangePercent": -0.88,
"ref": 34000,
"side": "unknown",
"time": "14:45:00"
}
- TCBS Intraday
{
"p": 34400,
"v": 169600,
"cp": -100,
"rcp": 0,
"a": "",
"ba": 3582500,
"sa": 3403900,
"hl": false,
"pcp": -100,
"t": "14:45:02"
}
và
{
"ap": 34500,
"v": 200,
"cp": 0,
"rcp": 0,
"a": "SD",
"type": "SHEEP",
"n": 1,
"t": "14:29:52",
"pcp": -50
}