@@ -8,10 +8,10 @@ msgid ""
8
8
msgstr ""
9
9
"Project-Id-Version : git v2.8.0-rc0\n "
10
10
"
Report-Msgid-Bugs-To :
Git Mailing List <[email protected] >\n "
11
- "POT-Creation-Date : 2016-02-28 20:31 +0800\n "
12
- "PO-Revision-Date : 2016-02-29 07:44 +0700\n "
11
+ "POT-Creation-Date : 2016-03-16 00:16 +0800\n "
12
+ "PO-Revision-Date : 2016-03-21 07:14 +0700\n "
13
13
"
Last-Translator :
Trần Ngọc Quân <[email protected] >\n "
14
- "
Language-Team :
Vietnamese <[email protected] >\n "
14
+ "
Language-Team :
Vietnamese <[email protected] >\n "
15
15
"Language : vi\n "
16
16
"MIME-Version : 1.0\n "
17
17
"Content-Type : text/plain; charset=UTF-8\n "
@@ -1124,6 +1124,16 @@ msgstr "không nhận ra màu: %%(màu:%s)"
1124
1124
msgid "unrecognized format: %%(%s)"
1125
1125
msgstr "không nhận ra định dạng: %%(%s)"
1126
1126
1127
+ #: ref-filter.c:77
1128
+ #, c-format
1129
+ msgid "%%(body) does not take arguments"
1130
+ msgstr "%%(body) không nhận các đối số"
1131
+
1132
+ #: ref-filter.c:84
1133
+ #, c-format
1134
+ msgid "%%(subject) does not take arguments"
1135
+ msgstr "%%(subject) không nhận các đối số"
1136
+
1127
1137
#: ref-filter.c:101
1128
1138
#, c-format
1129
1139
msgid "positive value expected contents:lines=%s"
@@ -1164,16 +1174,65 @@ msgstr "đối số không được thừa nhận %%(align): %s"
1164
1174
msgid "positive width expected with the %%(align) atom"
1165
1175
msgstr "cần giá trị độ rộng dương với nguyên tử %%(align)"
1166
1176
1177
+ #: ref-filter.c:244
1178
+ #, c-format
1179
+ msgid "malformed field name: %.*s"
1180
+ msgstr "tên trường dị hình: %.*s"
1181
+
1182
+ #: ref-filter.c:270
1183
+ #, c-format
1184
+ msgid "unknown field name: %.*s"
1185
+ msgstr "không hiểu tên trường: %.*s"
1186
+
1167
1187
#: ref-filter.c:372
1168
1188
#, c-format
1169
1189
msgid "format: %%(end) atom used without corresponding atom"
1170
1190
msgstr "định dạng: nguyên tử %%(end) được dùng mà không có nguyên tử tương ứng"
1171
1191
1192
+ #: ref-filter.c:424
1193
+ #, c-format
1194
+ msgid "malformed format string %s"
1195
+ msgstr "chuỗi định dạng dị hình %s"
1196
+
1197
+ #: ref-filter.c:878
1198
+ msgid ":strip= requires a positive integer argument"
1199
+ msgstr ":strip= cần một đối số nguyên dương"
1200
+
1201
+ #: ref-filter.c:883
1202
+ #, c-format
1203
+ msgid "ref '%s' does not have %ld components to :strip"
1204
+ msgstr "tham chiếu “%s” không có %ld thành phần để mà :strip"
1205
+
1206
+ #: ref-filter.c:1046
1207
+ #, c-format
1208
+ msgid "unknown %.*s format %s"
1209
+ msgstr "Không hiểu định dạng %.*s %s"
1210
+
1211
+ #: ref-filter.c:1066 ref-filter.c:1097
1212
+ #, c-format
1213
+ msgid "missing object %s for %s"
1214
+ msgstr "thiếu đối tượng %s cho %s"
1215
+
1216
+ #: ref-filter.c:1069 ref-filter.c:1100
1217
+ #, c-format
1218
+ msgid "parse_object_buffer failed on %s for %s"
1219
+ msgstr "parse_object_buffer gặp lỗi trên %s cho %s"
1220
+
1172
1221
#: ref-filter.c:1311
1173
1222
#, c-format
1174
1223
msgid "malformed object at '%s'"
1175
1224
msgstr "đối tượng dị hình tại “%s”"
1176
1225
1226
+ #: ref-filter.c:1373
1227
+ #, c-format
1228
+ msgid "ignoring ref with broken name %s"
1229
+ msgstr "đang lờ đi tham chiếu với tên hỏng %s"
1230
+
1231
+ #: ref-filter.c:1378
1232
+ #, c-format
1233
+ msgid "ignoring broken ref %s"
1234
+ msgstr "đang lờ đi tham chiếu hỏng %s"
1235
+
1177
1236
#: ref-filter.c:1651
1178
1237
#, c-format
1179
1238
msgid "format: %%(end) atom missing"
@@ -1587,6 +1646,21 @@ msgstr "Không thể cherry-pick vào một đầu (head) trống rỗng"
1587
1646
msgid "failed to read %s"
1588
1647
msgstr "gặp lỗi khi đọc %s"
1589
1648
1649
+ #: sha1_file.c:1080
1650
+ msgid "offset before end of packfile (broken .idx?)"
1651
+ msgstr "vị trí tương đối trước điểm kết thúc của tập tin gói (.idx hỏng à?)"
1652
+
1653
+ #: sha1_file.c:2459
1654
+ #, c-format
1655
+ msgid "offset before start of pack index for %s (corrupt index?)"
1656
+ msgstr "vị trí tương đối nằm trước chỉ mục gói cho %s (mục lục bị hỏng à?)"
1657
+
1658
+ #: sha1_file.c:2463
1659
+ #, c-format
1660
+ msgid "offset beyond end of pack index for %s (truncated index?)"
1661
+ msgstr ""
1662
+ "vị trí tương đối vượt quá cuối của chỉ mục gói cho %s (mục lục bị cắt cụt à?)"
1663
+
1590
1664
#: sha1_name.c:462
1591
1665
msgid ""
1592
1666
"Git normally never creates a ref that ends with 40 hex characters\n"
@@ -1636,6 +1710,11 @@ msgstr "Không thể gỡ bỏ mục .gitmodules dành cho %s"
1636
1710
msgid "staging updated .gitmodules failed"
1637
1711
msgstr "gặp lỗi khi tổ chức .gitmodules đã cập nhật"
1638
1712
1713
+ #: trailer.c:237
1714
+ #, c-format
1715
+ msgid "running trailer command '%s' failed"
1716
+ msgstr "chạy lệnh kéo theo “%s” gặp lỗi"
1717
+
1639
1718
#: trailer.c:492 trailer.c:496 trailer.c:500 trailer.c:554 trailer.c:558
1640
1719
#: trailer.c:562
1641
1720
#, c-format
@@ -2246,6 +2325,10 @@ msgstr "đã ra đi"
2246
2325
msgid "behind "
2247
2326
msgstr "đằng sau "
2248
2327
2328
+ #: wt-status.c:1680 wt-status.c:1683
2329
+ msgid "ahead "
2330
+ msgstr "phía trước "
2331
+
2249
2332
#: compat/precompose_utf8.c:57 builtin/clone.c:413
2250
2333
#, c-format
2251
2334
msgid "failed to unlink '%s'"
@@ -4149,6 +4232,10 @@ msgstr "Không thể thực hiện reflog cho “%s”: %s\n"
4149
4232
msgid "HEAD is now at"
4150
4233
msgstr "HEAD hiện giờ tại"
4151
4234
4235
+ #: builtin/checkout.c:665 builtin/clone.c:659
4236
+ msgid "unable to update HEAD"
4237
+ msgstr "không thể cập nhật HEAD"
4238
+
4152
4239
#: builtin/checkout.c:669
4153
4240
#, c-format
4154
4241
msgid "Reset branch '%s'\n"
@@ -4667,6 +4754,14 @@ msgstr "chỉ dùng địa chỉ IPv4"
4667
4754
msgid "use IPv6 addresses only"
4668
4755
msgstr "chỉ dùng địa chỉ IPv6"
4669
4756
4757
+ #: builtin/clone.c:239
4758
+ msgid ""
4759
+ "No directory name could be guessed.\n"
4760
+ "Please specify a directory on the command line"
4761
+ msgstr ""
4762
+ "Không đoán được thư mục tên là gì.\n"
4763
+ "Vui lòng chỉ định tên một thư mục trên dòng lệnh"
4764
+
4670
4765
#: builtin/clone.c:305
4671
4766
#, c-format
4672
4767
msgid "reference repository '%s' as a linked checkout is not supported yet."
@@ -4741,6 +4836,11 @@ msgstr "Đang kiểm tra kết nối… "
4741
4836
msgid "remote did not send all necessary objects"
4742
4837
msgstr "máy chủ đã không gửi tất cả các đối tượng cần thiết"
4743
4838
4839
+ #: builtin/clone.c:647
4840
+ #, c-format
4841
+ msgid "unable to update %s"
4842
+ msgstr "không thể cập nhật %s"
4843
+
4744
4844
#: builtin/clone.c:696
4745
4845
msgid "remote HEAD refers to nonexistent ref, unable to checkout.\n"
4746
4846
msgstr "refers HEAD máy chủ chỉ đến ref không tồn tại, không thể lấy ra.\n"
@@ -4749,6 +4849,10 @@ msgstr "refers HEAD máy chủ chỉ đến ref không tồn tại, không th
4749
4849
msgid "unable to checkout working tree"
4750
4850
msgstr "không thể lấy ra (checkout) cây làm việc"
4751
4851
4852
+ #: builtin/clone.c:753
4853
+ msgid "unable to write parameters to config file"
4854
+ msgstr "không thể ghi các tham số vào tập tin cấu hình"
4855
+
4752
4856
#: builtin/clone.c:816
4753
4857
msgid "cannot repack to clean up"
4754
4858
msgstr "không thể đóng gói để dọn dẹp"
@@ -7018,53 +7122,53 @@ msgstr "không thể lưu trữ tập tin ghi mục lục"
7018
7122
msgid "bad pack.indexversion=%<PRIu32>"
7019
7123
msgstr "sai pack.indexversion=%<PRIu32>"
7020
7124
7021
- #: builtin/index-pack.c:1479 builtin/index-pack.c:1663
7125
+ #: builtin/index-pack.c:1479 builtin/index-pack.c:1664
7022
7126
#, c-format
7023
7127
msgid "no threads support, ignoring %s"
7024
7128
msgstr "không hỗ trợ đa tuyến, bỏ qua %s"
7025
7129
7026
- #: builtin/index-pack.c:1537
7130
+ #: builtin/index-pack.c:1538
7027
7131
#, c-format
7028
7132
msgid "Cannot open existing pack file '%s'"
7029
7133
msgstr "Không thể mở tập tin gói đã sẵn có “%s”"
7030
7134
7031
- #: builtin/index-pack.c:1539
7135
+ #: builtin/index-pack.c:1540
7032
7136
#, c-format
7033
7137
msgid "Cannot open existing pack idx file for '%s'"
7034
7138
msgstr "Không thể mở tập tin idx của gói cho “%s”"
7035
7139
7036
- #: builtin/index-pack.c:1586
7140
+ #: builtin/index-pack.c:1587
7037
7141
#, c-format
7038
7142
msgid "non delta: %d object"
7039
7143
msgid_plural "non delta: %d objects"
7040
7144
msgstr[ 0 ] "không delta: %d đối tượng"
7041
7145
7042
- #: builtin/index-pack.c:1593
7146
+ #: builtin/index-pack.c:1594
7043
7147
#, c-format
7044
7148
msgid "chain length = %d: %lu object"
7045
7149
msgid_plural "chain length = %d: %lu objects"
7046
7150
msgstr[ 0 ] "chiều dài xích = %d: %lu đối tượng"
7047
7151
7048
- #: builtin/index-pack.c:1623
7152
+ #: builtin/index-pack.c:1624
7049
7153
msgid "Cannot come back to cwd"
7050
7154
msgstr "Không thể quay lại cwd"
7051
7155
7052
- #: builtin/index-pack.c:1675 builtin/index-pack.c:1678
7053
- #: builtin/index-pack.c:1690 builtin/index-pack.c:1694
7156
+ #: builtin/index-pack.c:1676 builtin/index-pack.c:1679
7157
+ #: builtin/index-pack.c:1691 builtin/index-pack.c:1695
7054
7158
#, c-format
7055
7159
msgid "bad %s"
7056
7160
msgstr "%s sai"
7057
7161
7058
- #: builtin/index-pack.c:1708
7162
+ #: builtin/index-pack.c:1709
7059
7163
msgid "--fix-thin cannot be used without --stdin"
7060
7164
msgstr "--fix-thin không thể được dùng mà không có --stdin"
7061
7165
7062
- #: builtin/index-pack.c:1712 builtin/index-pack.c:1721
7166
+ #: builtin/index-pack.c:1713 builtin/index-pack.c:1722
7063
7167
#, c-format
7064
7168
msgid "packfile name '%s' does not end with '.pack'"
7065
7169
msgstr "tên tập tin tập tin gói “%s” không được kết thúc bằng đuôi “.pack”"
7066
7170
7067
- #: builtin/index-pack.c:1729
7171
+ #: builtin/index-pack.c:1730
7068
7172
msgid "--verify with no packfile name given"
7069
7173
msgstr "dùng tùy chọn --verify mà không đưa ra tên packfile"
7070
7174
@@ -11254,7 +11358,7 @@ msgstr ""
11254
11358
"hướng dẫn về khái niệm. Xem “git help <lệnh>” hay “git help <khái-niệm>”\n"
11255
11359
"để xem các đặc tả cho lệnh hay khái niệm cụ thể."
11256
11360
11257
- #: http.c:320
11361
+ #: http.c:321
11258
11362
msgid "Public key pinning not supported with cURL < 7.44.0"
11259
11363
msgstr "Chốt khóa công không được hỗ trợ với cURL < 7.44.0"
11260
11364
@@ -11341,9 +11445,8 @@ msgid "Update remote refs along with associated objects"
11341
11445
msgstr "Cập nhật th.chiếu máy chủ cùng với các đối tượng liên quan đến nó"
11342
11446
11343
11447
#: common-cmds.h:32
11344
- msgid "Forward-port local commits to the updated upstream head"
11345
- msgstr ""
11346
- "Chuyển tiếp những lần chuyển giao nội bộ tới head thượng nguồn đã cập nhật"
11448
+ msgid "Reapply commits on top of another base tip"
11449
+ msgstr "Thu hoạch các lần chuyển giao trên đỉnh của đầu mút cơ sở khác"
11347
11450
11348
11451
#: common-cmds.h:33
11349
11452
msgid "Reset current HEAD to the specified state"
@@ -12174,6 +12277,10 @@ msgstr "Gặp lỗi khi đệ quy vào trong đường dẫn mô-đun-con “$sm
12174
12277
msgid "Synchronizing submodule url for '$displaypath'"
12175
12278
msgstr "Url Mô-đun-con đồng bộ hóa cho “$displaypath”"
12176
12279
12280
+ #~ msgid "Forward-port local commits to the updated upstream head"
12281
+ #~ msgstr ""
12282
+ #~ "Chuyển tiếp những lần chuyển giao nội bộ tới head thượng nguồn đã cập nhật"
12283
+
12177
12284
#~ msgid "unable to parse format"
12178
12285
#~ msgstr "không thể phân tích định dạng"
12179
12286
@@ -12311,9 +12418,6 @@ msgstr "Url Mô-đun-con đồng bộ hóa cho “$displaypath”"
12311
12418
#~ msgid "unable to parse value '%s' for option %s"
12312
12419
#~ msgstr "không thể phân tích giá trị “%s” cho tùy chọn %s"
12313
12420
12314
- #~ msgid "unable to resolve HEAD"
12315
- #~ msgstr "không thể phân giải HEAD"
12316
-
12317
12421
#~ msgid "-b and -B are mutually exclusive"
12318
12422
#~ msgstr "-b và -B loại từ lẫn nhau."
12319
12423
@@ -12383,9 +12487,6 @@ msgstr "Url Mô-đun-con đồng bộ hóa cho “$displaypath”"
12383
12487
#~ msgid "prune .git/worktrees"
12384
12488
#~ msgstr "xén .git/worktrees"
12385
12489
12386
- #~ msgid "--worktrees does not take extra arguments"
12387
- #~ msgstr "--worktrees không nhận các đối số thêm"
12388
-
12389
12490
#~ msgid "The most commonly used git commands are:"
12390
12491
#~ msgstr "Những lệnh git hay được dùng nhất là:"
12391
12492
@@ -12416,9 +12517,6 @@ msgstr "Url Mô-đun-con đồng bộ hóa cho “$displaypath”"
12416
12517
#~ msgid "force creation (when already exists)"
12417
12518
#~ msgstr "ép buộc tạo (khi đã có nhánh cùng tên)"
12418
12519
12419
- #~ msgid "Malformed ident string: '%s'"
12420
- #~ msgstr "Chuỗi thụt lề đầu dòng dị hình: “%s”"
12421
-
12422
12520
#~ msgid "slot"
12423
12521
#~ msgstr "khe"
12424
12522
@@ -12467,9 +12565,6 @@ msgstr "Url Mô-đun-con đồng bộ hóa cho “$displaypath”"
12467
12565
#~ msgid "bug"
12468
12566
#~ msgstr "lỗi"
12469
12567
12470
- #~ msgid "ahead "
12471
- #~ msgstr "phía trước "
12472
-
12473
12568
#~ msgid ", behind "
12474
12569
#~ msgstr ", đằng sau "
12475
12570
0 commit comments